← Chọn lại kiểu bản in3 trang
Rocket Launch Pad · Explorer
In cả ba phiên bản cùng lúc: tô tự do, tô theo số và từ vựng tiếng Anh.
Tô tự do: Rocket Launch Pad · Explorer
Bé có thể chọn bất kỳ màu nào mình thích.
Tô theo số: Rocket Launch Pad · Explorer
Tô theo các số trong tranh và bảng màu bên dưới.
Bảng hướng dẫn
1 = ORANGE2 = BLUE3 = GREEN4 = RED5 = PURPLE6 = YELLOW
Tô học từ vựng tiếng Anh: Rocket Launch Pad · Explorer
Tô theo tên bộ phận tiếng Anh và màu hướng dẫn bên dưới.
Bảng hướng dẫn
ROCKET = ORANGEWINDOW = BLUEFIN = GREENFLAME = REDGANTRY = PURPLEPLATFORM = YELLOW